Proxmox Backup
9 endpoint trong nhóm này.
Thông tin kết nối Proxmox Backup Server của dịch vụ: hostname, cổng, URL giao diện quản trị, user ID, datastore, namespace, quyền và chuỗi repository. KHÔNG trả mật khẩu hay bí mật...
Như /pbs nhưng KÈM mật khẩu, bí mật API token, chuỗi repository dùng token và câu lệnh proxmox-backup-client mẫu. Tách riêng để một tích hợp duyệt danh sách dịch vụ không vô tình h...
Dung lượng đang dùng, số snapshot, số nhóm backup, định mức và phần trăm. Trường `basis` cho biết con số dung lượng là gì: 'disk' = đĩa thực sau khử trùng lặp (chế độ datastore riê...
Đúng những chỉ số HostBill dùng để tính tiền theo mức dùng: backup_space (GB), snapshots, backup_groups — kèm định nghĩa đơn vị của từng chỉ số.
Các bản backup trong namespace của khách (và mọi namespace con), mới nhất trước. Trường `size` là null khi bản PBS không trả kích thước — null chứ không phải 0, để phân biệt 'không...
Các backup group — mỗi máy, VM hoặc container được backup là một group — kèm số bản và thời điểm backup gần nhất.
Đổi mật khẩu đăng nhập tài khoản PBS. PBS yêu cầu tối thiểu 8 ký tự. API token (nếu có) KHÔNG đổi theo, nên backup tự động chạy bằng token vẫn hoạt động bình thường. Mật khẩu mới đ...
Cấp lại API token của PBS và trả về bí mật mới. PBS chỉ hiện bí mật đúng một lần lúc tạo, nên lấy lại token đã mất luôn có nghĩa là XOÁ cái cũ và tạo cái mới: mọi backup đang chạy...
Thu hồi API token: gỡ quyền của token rồi xoá nó khỏi PBS. Tài khoản và mật khẩu đăng nhập không bị ảnh hưởng.